Phép dịch "femore" thành Tiếng Việt
xương đùi là bản dịch của "femore" thành Tiếng Việt.
femore
noun
masculine
ngữ pháp
-
xương đùi
Come puoi romperti un femore senza neanche un livido?
Làm sao mà xương đùi lại có thể gãy mà không hề bị va đập cực mạnh.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " femore " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "femore"
Thêm ví dụ
Thêm