Phép dịch "femminile" thành Tiếng Việt

giống cái, nữ, đàn bà là các bản dịch hàng đầu của "femminile" thành Tiếng Việt.

femminile adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • giống cái

    adjective noun

    La parola greca resa “amore” nell’espressione “Dio è amore” è pure al femminile.

    Từ Hy Lạp dịch là “sự yêu-thương” trong thành ngữ “Đức Chúa Trời là sự yêu-thương” cũng ở giống cái.

  • nữ

    noun

    Sono dovuto andare persino nei bagni pubblici femminili.

    Hồi bé, tôi còn bị kéo vào tắm ở khu tập thể phụ nữ.

  • đàn bà

    noun

    Le sono stati tolti tutti gli organi femminili.

    Mọi phần đàn bà của cô ấy đã bị khoét ra.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " femminile " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "femminile" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "femminile" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch