Phép dịch "fendere" thành Tiếng Việt

chẻ, làm nứt, rẽ là các bản dịch hàng đầu của "fendere" thành Tiếng Việt.

fendere verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • chẻ

    verb
  • làm nứt

  • rẽ

    verb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fendere " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "fendere" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch