Phép dịch "femmina" thành Tiếng Việt
con cái, con gái, con mái là các bản dịch hàng đầu của "femmina" thành Tiếng Việt.
femmina
noun
feminine
ngữ pháp
-
con cái
Femmine che generano femmine, che daranno vita ad altre femmine.
Con cái sinh ra những con cái, để sinh ra những con cái khác.
-
con gái
nounAlla nascita il bambino ha le caratteristiche di una femmina.
Khi đứa trẻ được sinh ra, nhìn nó giống như con gái.
-
con mái
E ora, deve sperare che una femmina ascolti il suo richiamo.
Và giờ, hy vọng con mái sẽ nghe tiếng gọi.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cái
- mái
- phụ nữ
- đàn bà
- giống cái
- nữ giới
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " femmina " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm