Phép dịch "fenditura" thành Tiếng Việt

vết nứt là bản dịch của "fenditura" thành Tiếng Việt.

fenditura noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • vết nứt

    Lo scafo ha una fenditura in sala macchine.

    Chúng ta đã có một vết nứt ở vỏ trong phòng động cơ!

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fenditura " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "fenditura" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch