Phép dịch "Feltro" thành Tiếng Việt

Nỉ, dạ phớt, mũ phớt là các bản dịch hàng đầu của "Feltro" thành Tiếng Việt.

Feltro
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Nỉ

    Ora, in Giamaica non era tradizione indossare cappelli di feltro.

    Giờ thì không còn tục đội mũ nỉ mềm ở Jamaica nữa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Feltro " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

feltro noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • dạ phớt

  • mũ phớt

  • phớt

Thêm

Bản dịch "Feltro" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch