Phép dịch "fascio" thành Tiếng Việt

bó, chùm, mớ là các bản dịch hàng đầu của "fascio" thành Tiếng Việt.

fascio noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • noun

    Dovrebbe esserci un fascio di cavi e tubi che vanno nella stessa direzione.

    Phải có một dây cáp điện và ống đi về cùng một hướng.

  • chùm

    noun

    C'è un fascio di fibre ottiche contro il rivestimento interno.

    Tiến sĩ McCoy, có 1 chùm cáp quang gắn đối diện lớp vỏ bên trong.

  • mớ

  • Không gian Étalé

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fascio " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "fascio" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • băng · băng chéo · dải · tã lót · đai
  • sức hấp dẫn · sức quyến rũ · sự lôi cuốn
  • băng · băng bó
  • vành đai các tiểu hành tinh
Thêm

Bản dịch "fascio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch