Phép dịch "fascicolo" thành Tiếng Việt
hồ sơ, tập là các bản dịch hàng đầu của "fascicolo" thành Tiếng Việt.
fascicolo
noun
masculine
ngữ pháp
Ogni singolo numero di un'opera edita in dispense successive.
-
hồ sơ
nounHo un analista junior che ha aperto un fascicolo.
Tôi có một phân tích viên trẻ tuổi, người đã tạo ra một hồ sơ.
-
tập
verb nounPotete aprire il fascicolo che avete davanti.
Bây giờ anh có thể mở tập tài liệu trước mặt anh.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fascicolo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "fascicolo"
Thêm ví dụ
Thêm