Phép dịch "fase" thành Tiếng Việt
pha, giai đoạn, kỳ là các bản dịch hàng đầu của "fase" thành Tiếng Việt.
fase
noun
feminine
ngữ pháp
-
pha
nountập hợp các điều kiện vật lý và hóa học mà ở đó vật chất có các tính chất lý hóa đồng nhất
Per cui nella seconda fase abbiamo fatto questa lastra pragmatica,
Cho nên chúng tôi làm 1 tấm thực dụng ở pha thứ 2 ở đây,
-
giai đoạn
nounHa detto che la fase di ingroppamento di Marcel non e'una fase.
Cô ta nói bệnh của Marcel ko phải là giai đoạn.
-
kỳ
nounAl Qaeda ha perso la prima fase di questa guerra.
Al Qaeda đã không theo kịp thời kỳ đầu của cuộc chiến.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thời kỳ
- Pha sóng
- pha sóng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fase " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "fase" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thời gian thiết kế
-
Pha Mặt Trăng
-
làm lại mới
-
Vận tốc pha
-
giai đoạn duy trì
-
Không gian pha
-
Hoàn tác
Thêm ví dụ
Thêm