Phép dịch "fascina" thành Tiếng Việt

bó củi là bản dịch của "fascina" thành Tiếng Việt.

fascina noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bó củi

    Nelle zone rurali dell’Africa è molto comune vedere madri con una fascina di legna sulla testa e un figlio legato sulla schiena.

    Còn ở miền quê Phi Châu, cảnh người phụ nữ với bó củi trên đầu và đứa con sau lưng là điều thường thấy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fascina " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "fascina" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sức hấp dẫn · sức quyến rũ · sự lôi cuốn
Thêm

Bản dịch "fascina" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch