Phép dịch "fascia" thành Tiếng Việt

băng, băng chéo, dải là các bản dịch hàng đầu của "fascia" thành Tiếng Việt.

fascia noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • băng

    noun

    Le guardie indossano fasce di sicurezza che controllano entrate e uscito.

    Lính canh đeo băng an ninh để kiểm soát ra vào.

  • băng chéo

  • dải

    noun

    Ha indosso la kefiah, ma ha gli angoli inferiori infilati nella fascia.

    Anh ta đang đội khăn keffiyeh, nhưng lại nhét góc dưới vào dải buộc đầu.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tã lót
    • đai
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fascia " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "fascia" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Không gian Étalé · bó · chùm · mớ
  • sức hấp dẫn · sức quyến rũ · sự lôi cuốn
  • băng · băng bó
  • vành đai các tiểu hành tinh
Thêm

Bản dịch "fascia" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch