Phép dịch "evidenza" thành Tiếng Việt

tính hiển nhiên, tính rõ ràng, tính rõ rệt là các bản dịch hàng đầu của "evidenza" thành Tiếng Việt.

evidenza noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • tính hiển nhiên

  • tính rõ ràng

  • tính rõ rệt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " evidenza " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "evidenza" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "evidenza" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch