Phép dịch "evincere" thành Tiếng Việt
rút ra, suy ra là các bản dịch hàng đầu của "evincere" thành Tiếng Việt.
evincere
verb
ngữ pháp
-
rút ra
Cosa si evince da queste parole?
Qua những lời trên, chúng ta rút ra được điều gì?
-
suy ra
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " evincere " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm