Phép dịch "evidente" thành Tiếng Việt
hiển nhiên, minh bạch, rõ ràng là các bản dịch hàng đầu của "evidente" thành Tiếng Việt.
evidente
adjective
masculine
ngữ pháp
Chiaro o facile da capire.
-
hiển nhiên
adjectiveNon è stato solo per via dei miracoli evidenti, ma per via di un miracolo ancora più grande.
Không phải chỉ vì những phép lạ hiển nhiên—mà còn vì một phép lạ nhiệm mầu hơn nữa.
-
minh bạch
adjective -
rõ ràng
adjectiveVivete il Vangelo nel modo più evidente possibile.
Hãy hết lòng sống theo phúc âm một cách rõ ràng.
-
rõ rệt
E ciò avveniva nonostante i nostri evidenti limiti.
Và cho dù chúng ta có những giới hạn rõ rệt, công việc này vẫn tiến triển.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " evidente " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm