Phép dịch "estradare" thành Tiếng Việt
dẫn độ là bản dịch của "estradare" thành Tiếng Việt.
estradare
verb
ngữ pháp
-
dẫn độ
nounNon estraderemo i prigioneri, e voinon proverete a salvarli.
Sẽ không dẫn độ tù nhân, và ngài sẽ không cố giải cứu tù nhân bằng nỗ lực quân sự.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " estradare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "estradare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Joseph Estrada
Thêm ví dụ
Thêm