Phép dịch "estranea" thành Tiếng Việt

lạ, là là các bản dịch hàng đầu của "estranea" thành Tiếng Việt.

estranea noun adjective feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • lạ

    adjective

    Attirate centinaia di estranei a scrivere entusiasti su di voi.

    Hàng trăm người lạ sẽ viết nhiều thứ về các bạn.

  • adjective

    Inoltre se viene toccata da corpo estraneo ti farà scomparire.

    Thêm nữa nó có thể giúp tàng hình mọi vật được chạm vào.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " estranea " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "estranea" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • không thuộc về · là · lạ · ngoài · người lạ mặt · người xa lạ · xa lạ
  • không thuộc về · là · lạ · ngoài · người lạ mặt · người xa lạ · xa lạ
Thêm

Bản dịch "estranea" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch