Phép dịch "estrapolare" thành Tiếng Việt

ngoại suy, suy ra là các bản dịch hàng đầu của "estrapolare" thành Tiếng Việt.

estrapolare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • ngoại suy

    possono estrapolare la posizione dell'anello in tutti i punti della rotazione

    có thể ngoại suy vị trí của vòng tại mỗi điểm xung quanh vòng xoay

  • suy ra

    Lo estrapolo anche dalla sua pagina web degli investimenti. Ti sei dimenticato di fare il log-out, ma e'stato soprattutto il muffin.

    Tôi cũng suy ra từ một danh mục vốn đầu tư trực tuyến, anh quên đăng xuất, nhưng chủ yếu là bánh nướng xốp.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " estrapolare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "estrapolare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch