Phép dịch "estivo" thành Tiếng Việt
mùa hè là bản dịch của "estivo" thành Tiếng Việt.
estivo
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
-
mùa hè
nounDevono raccogliere l'erba estiva adesso che e'ancora ricca di cibo.
Chúng cần thu hoạch cỏ mùa hè là lúc còn nhiều thức ăn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " estivo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "estivo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Adonis dentata
-
trại hè
-
Tam Giác Mùa Hè
-
Thế vận hội Mùa hè
Thêm ví dụ
Thêm