Phép dịch "esteriore" thành Tiếng Việt

bên ngoài, ngoài, phía ngoài là các bản dịch hàng đầu của "esteriore" thành Tiếng Việt.

esteriore adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bên ngoài

    Il tetto è supportato creando una differenza tra la pressione esteriore ed interiore dell'aria.

    Mái được hỗ trợ bằng cách tạo chênh lệch áp suất giữa bên trong và bên ngoài.

  • ngoài

    adjective noun adverb adposition

    Il tetto è supportato creando una differenza tra la pressione esteriore ed interiore dell'aria.

    Mái được hỗ trợ bằng cách tạo chênh lệch áp suất giữa bên trong và bên ngoài.

  • phía ngoài

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " esteriore " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "esteriore" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch