Phép dịch "equino" thành Tiếng Việt
ngựa là bản dịch của "equino" thành Tiếng Việt.
equino
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
ngựa
nounLe stalle reali di Sua Eccellenza ospitano la razza equina più pura del mondo.
Chuồng ngựa hoàng gia của ngài nuôi giữ giống ngựa thuần khiết nhất trên thế giới.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " equino " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "equino" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Giống ngựa
Thêm ví dụ
Thêm