Phép dịch "equilibrato" thành Tiếng Việt

cân bằng, thăng bằng, đúng mực là các bản dịch hàng đầu của "equilibrato" thành Tiếng Việt.

equilibrato adjective verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cân bằng

    Ovviamente vogliamo che i nostri figli crescano sani e ben equilibrati.

    Chắc rằng chúng ta muốn con cái mình khôn lớn khỏe mạnh, cân bằng.

  • thăng bằng

    Cosa indica se abbiamo un concetto equilibrato di svago e divertimenti?

    Bằng cách nào bạn có thể giữ thăng bằng trong việc giải trí?

  • đúng mực

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " equilibrato " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "equilibrato" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch