Phép dịch "equivalente" thành Tiếng Việt

tương đương, đương lượng là các bản dịch hàng đầu của "equivalente" thành Tiếng Việt.

equivalente adjective noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • tương đương

    adjective

    Quindi qual è la trasformazione equivalente nella medicina?

    Vậy sự thay đổi tương đương trong y học thì như thế nào?

  • đương lượng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " equivalente " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "equivalente" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "equivalente" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch