Phép dịch "equipaggiamento" thành Tiếng Việt
cấp phát quân phục, cấp quần áo, dụng cụ là các bản dịch hàng đầu của "equipaggiamento" thành Tiếng Việt.
equipaggiamento
noun
masculine
ngữ pháp
-
cấp phát quân phục
-
cấp quần áo
-
dụng cụ
nounChiedere che tipo di equipaggiamento di protezione è disponibile.
Hỏi họ xem có dụng cụ bảo hộ nào không.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " equipaggiamento " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "equipaggiamento" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Trang bị thể thao
-
Trang phục bóng đá
Thêm ví dụ
Thêm