Phép dịch "equilibrio" thành Tiếng Việt
sự cân bằng, sự thăng bằng, thế quân bình là các bản dịch hàng đầu của "equilibrio" thành Tiếng Việt.
equilibrio
noun
masculine
ngữ pháp
Condizione in cui vari elementi o forze contrastanti di un sistema si armonizzano fra loro. [..]
-
sự cân bằng
Controlla l'ospite fino a stabilire un nuovo equilibrio.
Kiểm soát vật chủ cho đến khi sự cân bằng mới được thiết lập lại.
-
sự thăng bằng
Come possono i genitori aiutare i figli a mantenere questo equilibrio?
Làm thế nào cha mẹ có thể giúp con cái mình duy trì sự thăng bằng này?
-
thế quân bình
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " equilibrio " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "equilibrio" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Điểm cân bằng thị trường
-
Cân bằng cơ học
-
Cầu thăng bằng
Thêm ví dụ
Thêm