Phép dịch "entrata" thành Tiếng Việt
cửa vào, lối vào, sự vào là các bản dịch hàng đầu của "entrata" thành Tiếng Việt.
entrata
verb
noun
feminine
ngữ pháp
Percorso o mezzo per avviarsi al luogo dove si entra. [..]
-
cửa vào
Pensiamo che l'abbia vista entrare, per poi calciare la porta per seguirla.
Chúng tôi đoán hắn thấy cô ấy vào, rồi đá cửa vào cô ấy.
-
lối vào
nounCredo che l'abbiano fatto loro, quindi c'è solo una via di entrata.
Tôi nghĩ là có nên đó là lối vào duy nhất.
-
sự vào
oppure “Riuscirò davvero a entrare nel regno celeste?”.
hoặc “Tôi sẽ thực sự vào được thượng thiên giới không?”
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự đi vào
- thu nhập
- thức ăn khai vị
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " entrata " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "entrata" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
gia nhập · nhập vào · vào · đi vào
-
Nới vào
-
sắp tới
-
bên trong · trong · trong vòng · vào
Thêm ví dụ
Thêm