Phép dịch "entroterra" thành Tiếng Việt

nội địa là bản dịch của "entroterra" thành Tiếng Việt.

entroterra noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • nội địa

    noun

    Così, Roma diede forma al suo entroterra

    Vì vậy, Rome hình thành vùng nội địa của mình

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " entroterra " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "entroterra" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch