Phép dịch "entrante" thành Tiếng Việt
sắp tới là bản dịch của "entrante" thành Tiếng Việt.
entrante
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
-
sắp tới
entro il prossimo decennio.
trong thập kỷ sắp tới.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " entrante " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "entrante" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cửa vào · lối vào · sự vào · sự đi vào · thu nhập · thức ăn khai vị
-
gia nhập · nhập vào · vào · đi vào
-
Nới vào
-
bên trong · trong · trong vòng · vào
Thêm ví dụ
Thêm