Phép dịch "entusiasmare" thành Tiếng Việt
làm phấn khởi là bản dịch của "entusiasmare" thành Tiếng Việt.
entusiasmare
verb
ngữ pháp
-
làm phấn khởi
Le esperienze di questi grandi uomini ci entusiasmano e ci ispirano.
Những kinh nghiệm của các bậc vĩ nhân này làm phấn khởi và soi dẫn chúng ta.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " entusiasmare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "entusiasmare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự nhiệt tình
Thêm ví dụ
Thêm