Phép dịch "entrare" thành Tiếng Việt
đi vào, gia nhập, nhập vào là các bản dịch hàng đầu của "entrare" thành Tiếng Việt.
entrare
verb
noun
masculine
ngữ pháp
Andare dentro.
-
đi vào
verbAndare dentro.
Le nubi minacciose si stavano avvicinando, così siamo entrati.
Mây đen kéo tới gần, nên chúng tôi đi vào trong.
-
gia nhập
Chi di voi vuole entrare nella nostra squadra?
Vậy ai trong số các quý ông muốn gia nhập nhóm của chúng tôi nào?
-
nhập vào
Credo che un uomo stia tentando di entrare in casa.
Một gã đàn ông đang cố đột nhập vào nhà.
-
vào
verbLe nubi minacciose si stavano avvicinando, così siamo entrati.
Mây đen kéo tới gần, nên chúng tôi đi vào trong.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " entrare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "entrare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cửa vào · lối vào · sự vào · sự đi vào · thu nhập · thức ăn khai vị
-
Nới vào
-
sắp tới
-
bên trong · trong · trong vòng · vào
Thêm ví dụ
Thêm