Phép dịch "eludere" thành Tiếng Việt

lẩn tránh, trốn tránh là các bản dịch hàng đầu của "eludere" thành Tiếng Việt.

eludere verb ngữ pháp

Evitare un ostacolo girandoci intorno. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • lẩn tránh

    verb

    Abbiamo trascorso le nostre vite eludendo il destino, andando avanti contro ogni probabilita',

    Đôi ta đều đã dành cả đời để lẩn tránh số phận vượt qua mọi gian lao,

  • trốn tránh

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " eludere " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "eludere" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch