Phép dịch "emanazione" thành Tiếng Việt
sự phát ra là bản dịch của "emanazione" thành Tiếng Việt.
emanazione
noun
feminine
ngữ pháp
Qualcosa che è emesso o irradiato.
-
sự phát ra
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " emanazione " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm