Phép dịch "elogiare" thành Tiếng Việt
ca tụng, khen ngợi là các bản dịch hàng đầu của "elogiare" thành Tiếng Việt.
elogiare
verb
ngữ pháp
-
ca tụng
verbPensa che ho elogiato il vostro lavoro senza che mi sia piaciuto?
Cô nghĩ tôi ca tụng công trình của cô sẽ làm cô thích tôi?
-
khen ngợi
verbAbbiamo bisogno di guide che parlino la lingua di elogio e amicizia.
Chúng ta cần những giảng viên phúc âm mà nói ngôn ngữ khen ngợi và thân thiện.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " elogiare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "elogiare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bài ca tụng · lời khen · sự khen ngợi
Thêm ví dụ
Thêm