Phép dịch "elogio" thành Tiếng Việt
bài ca tụng, lời khen, sự khen ngợi là các bản dịch hàng đầu của "elogio" thành Tiếng Việt.
elogio
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
bài ca tụng
-
lời khen
Non sentirai nient'altro che elogi da me, se dovessero farmi domande.
Nếu được hỏi, tôi sẽ không nói gì ngoài những lời khen ngợi dành cho cô.
-
sự khen ngợi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " elogio " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "elogio" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ca tụng · khen ngợi
Thêm ví dụ
Thêm