Phép dịch "emaciato" thành Tiếng Việt

gầy mòn, hốc hác, gầy là các bản dịch hàng đầu của "emaciato" thành Tiếng Việt.

emaciato adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • gầy mòn

  • hốc hác

    adjective

    Ritornai a casa malato, pallido, emaciato e incerto dell’accoglienza che avrei ricevuto.

    Tôi trở về nhà—bệnh hoạn, xanh xao, hốc hác, và không chắc có được gia đình đón nhận không.

  • gầy

    adjective
  • thon thả

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " emaciato " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "emaciato" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch