Phép dịch "elmetto" thành Tiếng Việt
mũ chiến, mũ sắt là các bản dịch hàng đầu của "elmetto" thành Tiếng Việt.
elmetto
noun
masculine
ngữ pháp
-
mũ chiến
-
mũ sắt
Cosi ' ho indossato l' elmetto di Dottor Fate
Vì vậy mình đã đội mũ sắt của Fate
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " elmetto " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "elmetto"
Thêm ví dụ
Thêm