Phép dịch "elettroforesi" thành Tiếng Việt

điện di, Điện di là các bản dịch hàng đầu của "elettroforesi" thành Tiếng Việt.

elettroforesi noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • điện di

    Ok, voglio il suo livello di immunoglobuline, e fategli una elettroforesi.

    Được rồi, hãy kiểm tra mức globulin miễn dịch và điện di.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " elettroforesi " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Elettroforesi
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Điện di

    tecnica elettroanalitica

    Fate una elettroforesi proteica e una risonanza per confermare la meningite.

    Điện di protein huyết thanh và chụp cộng hưởng từ để xác định viêm màng não u tủy.

Thêm

Bản dịch "elettroforesi" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch