Phép dịch "elettrone" thành Tiếng Việt
điện tử, electron, 電子 là các bản dịch hàng đầu của "elettrone" thành Tiếng Việt.
elettrone
noun
masculine
ngữ pháp
-
điện tử
adjective nounE questi prezzi sono davvero di elettroni puliti.
Và giá thành này chính là điện tử sạch.
-
electron
hạt hạ nguyên tử mang điện tích âm
Il mio dottorato consisteva nel far girare elettroni, uno alla volta.
Luận án của tôi viết về di chuyển electron, từng cái một,
-
電子
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " elettrone " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "elettrone" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Liên kết tam nhị
Thêm ví dụ
Thêm