Phép dịch "elettrodo" thành Tiếng Việt
cực điện, Điện cực là các bản dịch hàng đầu của "elettrodo" thành Tiếng Việt.
elettrodo
noun
masculine
ngữ pháp
-
cực điện
Una consisterebbe nell'aprire il cranio e metterci dentro degli elettrodi.
Một trong số đó là đặt một cực điện vào hộp sọ
-
Điện cực
conduttore di prima specie usato per stabilire un contatto elettrico
Stiamo parlando di immissione di elettrodi nel cervello.
Chúng tôi đang nói tới việc đặt điện cực vào não.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " elettrodo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm