Phép dịch "elettrogeno" thành Tiếng Việt

phát điện, sinh điện là các bản dịch hàng đầu của "elettrogeno" thành Tiếng Việt.

elettrogeno adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • phát điện

    Il gruppo elettrogeno di emergenza non partiva —

    Máy phát điện khẩn cấp không hoạt động.

  • sinh điện

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " elettrogeno " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "elettrogeno" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "elettrogeno" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch