Phép dịch "elettromagnetico" thành Tiếng Việt
điện từ là bản dịch của "elettromagnetico" thành Tiếng Việt.
elettromagnetico
adjective
masculine
ngữ pháp
-
điện từ
Fortuna che i droni non l'abbiano attivato mentre effettuavamo le letture elettromagnetiche.
May là những con robot không kích hoạt nó khi ta đang ghi nhận điện từ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " elettromagnetico " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "elettromagnetico" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phân cực
-
bức xạ điện từ
-
Trường điện từ · trường điện từ
-
Phổ điện từ
-
cảm ứng điện
-
Phân cực
-
Tương tác điện từ · điện từ học
-
bức xạ điện từ · sóng điện từ
Thêm ví dụ
Thêm