Phép dịch "dono" thành Tiếng Việt

quà biếu, quà tặng, năng khiếu là các bản dịch hàng đầu của "dono" thành Tiếng Việt.

dono noun verb masculine ngữ pháp

Qualcosa dato volontariamente ad un'altra persona e senza spese. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • quà biếu

    Sai cosa si dice riguardo il " caval donato "...

    Cậu biết điều họ nói về mấy món quà biếu chứ?

  • quà tặng

    noun

    Dio, che è un diavolo in gamba, oggi ti ha offerto un dono dal paradiso.

    Chúa, con quỷ gian manh nhất, đã dâng tận tay cậu một quà tặng từ thiên đàng.

  • năng khiếu

    La fede, dottor Jones, e'un dono che deve ancora ricevere.

    Lòng tin, Tiến sĩ Jones, là một năng khiếu mà anh vẫn còn cần.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • quà
    • thiên tài
    • tài
    • tặng phẩm
    • tặng vật
    • Quà tặng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dono " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "dono"

Các cụm từ tương tự như "dono" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "dono" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch