Phép dịch "donare" thành Tiếng Việt

biếu, cho, trao tặng là các bản dịch hàng đầu của "donare" thành Tiếng Việt.

donare verb ngữ pháp

Fare come regalo.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • biếu

    verb

    Il dono era stato fatto a titolo di risarcimento.

    Tiền biếu đó để chuộc lại sự nhầm lẫn.

  • cho

    verb adposition

    Maurice diceva sempre che era il dono più prezioso che potesse darti.

    Maurice luôn nói rằng đó là món quà quý giá nhất ông ấy dành cho cháu.

  • trao tặng

    E mia da donare a colui che desidero.

    Em có thể trao tặng nó cho bất cứ ai em muốn...

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tặng
    • quyên góp
    • đóng góp
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " donare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "donare" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Quà tặng · năng khiếu · quà · quà biếu · quà tặng · thiên tài · tài · tặng phẩm · tặng vật
  • Harry Potter và Bảo bối Tử thần
Thêm

Bản dịch "donare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch