Phép dịch "doping" thành Tiếng Việt

Doping là bản dịch của "doping" thành Tiếng Việt.

doping noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Doping

    uso di una sostanza o di una pratica medica a scopo non terapeutico, ma finalizzato al miglioramento dell'efficienza psico-fisica durante una prestazione sportiva da parte di un atleta

    La parte dove nega che sia colpa del doping.

    Phần mà anh ta phủ nhận đó không phải là doping.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " doping " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "doping" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch