Phép dịch "domanda" thành Tiếng Việt
câu hỏi, sự đòi hỏi, yêu cầu là các bản dịch hàng đầu của "domanda" thành Tiếng Việt.
domanda
noun
verb
feminine
ngữ pháp
La quantità sul mercato di un bene, prodotto che, ad un determinato costo, é richiesta dagli acquirenti. [..]
-
câu hỏi
nounFrase, locuzione o parola che viene usata per ottenere un'informazione, una risposta o una reazione.
Devo farti una domanda stupida.
Tôi cần hỏi một câu hỏi ngớ ngẩn.
-
sự đòi hỏi
Perché l'architettura significa anche porre delle domande.
Bởi vì kiến trúc cũng là sự đòi hỏi các câu trả lời.
-
yêu cầu
verbHo risposto alla tua domanda?
Tôi có đáp ứng yêu cầu của bạn không?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đơn xin
- nhu cầu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " domanda " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "domanda" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chất vấn · cầu xin · hỏi · hỏi thăm · xin · yêu cầu
-
Đường cầu
-
Nguyên lý cung - cầu
-
Nhu cầu ôxy sinh hóa
-
câu hỏi thường gặp
-
Khai sáng là gì?
-
Tổng cầu
Thêm ví dụ
Thêm