Phép dịch "domandare" thành Tiếng Việt

hỏi, chất vấn, cầu xin là các bản dịch hàng đầu của "domandare" thành Tiếng Việt.

domandare verb ngữ pháp

Fare una domanda a qualcuno. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • hỏi

    verb

    Devo farti una domanda stupida.

    Tôi cần hỏi một câu hỏi ngớ ngẩn.

  • chất vấn

    verb

    Penso che questa sia una domanda che anche molti dei nostri scienziati si siano posti.

    Đó cũng là điều mà các khoa học gia cùng chất vấn, theo tôi nghĩ

  • cầu xin

    Invitali a chiedere in silenzio al Padre Celeste di ispirarli mentre meditano sulla domanda.

    Mời họ âm thầm cầu xin Cha Thiên Thượng soi dẫn cho họ trong khi họ suy ngẫm về câu hỏi đó.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hỏi thăm
    • xin
    • yêu cầu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " domandare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "domandare" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "domandare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch