Phép dịch "doloroso" thành Tiếng Việt

đau, đau buồn, đau khổ là các bản dịch hàng đầu của "doloroso" thành Tiếng Việt.

doloroso adjective masculine ngữ pháp

Che arreca dolore: che causa una difficoltà, una scomoditia o dolore sia fisico che mentale. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • đau

    adjective

    Nota che, in questo contesto, doloroso vuol dire estremamente scioccante.

    Hãy lưu ý rằngđau buồn trong văn cảnh này có nghĩa là vô cùng đau lòng.

  • đau buồn

    Vengo per raccontare una storia molto dolorosa, per me.

    Tôi đang kể lại một câu chuyện rất đau buồn đối với tôi.

  • đau khổ

    Perche'era troppo doloroso parlarne, soprattutto per tuo padre.

    Bởi vì chúng ta đã quá đau khổ nhất là cha của con.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đau lòng
    • đau đớn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " doloroso " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "doloroso" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch