Phép dịch "domatore" thành Tiếng Việt
người dạy là bản dịch của "domatore" thành Tiếng Việt.
domatore
noun
masculine
ngữ pháp
-
người dạy
Quell’attacco giunse di sorpresa e colse il domatore impreparato.
Cuộc tấn công ấy hoàn toàn bất ngờ và người dạy thú không kịp phản ứng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " domatore " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm