Phép dịch "domani" thành Tiếng Việt

ngày mai, mai, tương lai là các bản dịch hàng đầu của "domani" thành Tiếng Việt.

domani noun adverb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • ngày mai

    adverb

    A quest'ora domani starò studiando in biblioteca.

    Tớ sẽ tới thư viện học bài vào ngày mai.

  • mai

    adverb

    A quest'ora domani starò studiando in biblioteca.

    Tớ sẽ tới thư viện học bài vào ngày mai.

  • tương lai

    noun

    Tutto quello che facciamo, non è per oggi, ma per domani.

    Tất cả mọi thứ chúng ta làm, không phải là vì trước mắt, mà là vì tương lai.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " domani " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "domani" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch