Phép dịch "divisione" thành Tiếng Việt

mối chia rẽ, phép chia, sự chia là các bản dịch hàng đầu của "divisione" thành Tiếng Việt.

divisione noun feminine ngữ pháp

In matematica, un'operazione aritmetica che è l'inverso della moltiplicazione.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • mối chia rẽ

  • phép chia

    noun

    Per cosa, somme complicate, divisioni complesse, questo genere di cose?

    Dùng làm gì cơ, để giải một phép cộng khó, một phép chia rất dài hoặc nhưng thứ tương tự như thế?

  • sự chia

    Allora non saranno più commesse atrocità né ci saranno più disaccordi e divisioni in nome della religione.

    Rồi sẽ không còn những hành động tàn ác và sự chia rẽ nhân danh tôn giáo.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự phân
    • sự phân chia
    • Phép chia
    • Sư đoàn
    • ngành
    • sư đoàn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " divisione " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "divisione" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "divisione" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch