Phép dịch "divisione" thành Tiếng Việt
mối chia rẽ, phép chia, sự chia là các bản dịch hàng đầu của "divisione" thành Tiếng Việt.
divisione
noun
feminine
ngữ pháp
In matematica, un'operazione aritmetica che è l'inverso della moltiplicazione.
-
mối chia rẽ
-
phép chia
nounPer cosa, somme complicate, divisioni complesse, questo genere di cose?
Dùng làm gì cơ, để giải một phép cộng khó, một phép chia rất dài hoặc nhưng thứ tương tự như thế?
-
sự chia
Allora non saranno più commesse atrocità né ci saranno più disaccordi e divisioni in nome della religione.
Rồi sẽ không còn những hành động tàn ác và sự chia rẽ nhân danh tôn giáo.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự phân
- sự phân chia
- Phép chia
- Sư đoàn
- ngành
- sư đoàn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " divisione " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "divisione" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phân công lao động
-
thanh chia tách
-
đơn vị hành chính cấp 5
-
hộp chia tách
-
đơn vị chính trị
-
Phân công lao động
-
Vùng Tanintharyi
-
đơn vị hành chính cấp 2
Thêm ví dụ
Thêm