Phép dịch "diverso" thành Tiếng Việt
khác biệt, bất đồng, khác là các bản dịch hàng đầu của "diverso" thành Tiếng Việt.
diverso
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
Non lo stesso. [..]
-
khác biệt
adjectiveNon lo stesso.
Ho sempre pensato che avrei trovato qualcosa di diverso.
Tôi luôn nghĩ mình sẽ tìm ra thứ gì khác biệt.
-
bất đồng
adjectiveOvviamente, io e mia figlia abbiamo opinioni diverse in merito.
Rõ là tôi và con gái bất đồng quan điểm về cái này.
-
khác
adjectiveNon lo stesso.
Perché non combattiamo in modo diverso e li sorprendiamo?
Sao bọn mình không vạch ra kế đánh khác và làm chúng ngạc nhiên nhỉ?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- khác nhau
- nhiều
- vài
- dị biệt
- không giống nhau
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " diverso " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "diverso" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nội dung được cung cấp
-
dăm · vài
Thêm ví dụ
Thêm